Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ô nhiễm" (1)
ô nhiễm

Tiếng Anh
Danh từpollution
Thành phố bị ô nhiễm không khí nặng.
The city has severe air pollution.
Từ liên quan "ô nhiễm" (5)
ô nhiễm không khí

Tiếng Anh
Danh từair pollution
Thành phố bị ô nhiễm không khí.
The city has air pollution.
bổ nhiệm

Tiếng Anh
Động từselect, appoint
Anh ta được bổ nhiệm làm giám đốc.
He is appointed as director.
ô nhiễm do các hoạt động giao thông

Tiếng Anh
Danh từtraffic pollution
ổ nhiễm khuẩn
Tiếng Anh
Cụm từFocus of infection
Cơ thể đang vật lộn với ổ nhiễm khuẩn Klebsiella kháng thuốc.
The body was struggling with a drug-resistant Klebsiella infection focus.
giao nhiệm vụ
Tiếng Anh
Cụm từassign tasks
Viện trưởng đã giao nhiệm vụ mới cho các cán bộ.
The Director assigned new tasks to the staff.
Cụm từ "ô nhiễm" (11)
Thành phố bị ô nhiễm không khí nặng.
The city has severe air pollution.
Thành phố bị ô nhiễm không khí.
The city has air pollution.
Anh ta được bổ nhiệm làm giám đốc.
He is appointed as director.
Anh ấy được giao nhiệm vụ mới.
He was assigned a new task.
Cơ thể đang vật lộn với ổ nhiễm khuẩn Klebsiella kháng thuốc.
The body was struggling with a drug-resistant Klebsiella infection focus.
Các binh lính đã được huấn luyện kỹ càng cho nhiệm vụ.
The soldiers were thoroughly trained for the mission.
Viện trưởng đã giao nhiệm vụ mới cho các cán bộ.
The Director assigned new tasks to the staff.
Sau khi bổ nhiệm, ông ấy đã bắt tay ngay vào công việc.
After the appointment, he immediately started working.
Hệ thống Triton có nhiệm vụ cung cấp dữ liệu tình báo, trinh sát và do thám.
The Triton system is tasked with providing intelligence, reconnaissance, and surveillance data.
Các sĩ quan Mật vụ có nhiệm vụ bảo vệ các yếu nhân quan trọng.
Secret Service officers are tasked with protecting important dignitaries.
Anh ấy đã được bổ nhiệm vào một chức vụ quan trọng.
He was appointed to an important position.
